Hạt nhựa PP cho máy ép phun (Polypropylene) là nguồn nguyên liệu polymer nhiệt dẻo phổ biến hàng đầu trong công nghệ gia công khuôn mẫu. Với đặc tính dòng chảy dẻo dai, độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và độ co ngót thấp, hạt nhựa PP giúp quy trình ép phun diễn ra liên tục, tạo ra các sản phẩm nhựa định hình có bề mặt mịn bóng, độ chính xác kích thước cao và không bị cong vênh.
Tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam, GoMax là nhà máy uy tín chuyên nhập khẩu và sản xuất dải sản phẩm hạt nhựa PP nguyên sinh & hạt nhựa PP tái sinh chất lượng cao. Nguyên liệu của GoMax sở hữu chỉ số chảy (MFI) chuẩn xác cho dòng máy ép phun từ cỡ nhỏ đến công nghiệp, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định ISO 9001:2015 và TCVN.
1. Bảng giá hạt nhựa PP cho máy ép phun GoMax tại xưởng mới nhất
Giá hạt nhựa PP phụ thuộc vào chủng loại (nguyên sinh hay tái sinh), chỉ số chảy (MFI), màu sắc, số lượng đặt hàng và biến động giá thị trường nguyên liệu hóa dầu.
Với năng lực sản xuất quy mô lớn, GoMax cung cấp chính sách giá gốc tận nhà máy, không qua trung gian, mang lại giải pháp tối ưu chi phí nguyên liệu cho các xưởng gia công ép phun trên toàn quốc:
Bảng thông số kỹ thuật và báo giá hạt nhựa PP cho máy ép phun GoMax
| STT | Mã hiệu hạt nhựa | Chủng loại nhựa | Chỉ số chảy MFI (g/10 min) | Tỷ trọng (g/cm³) | Ứng dụng chuyên dụng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 1 | GOMAX-PP1100N | PP Nguyên sinh | 8.0 – 12.0 | 0.900 – 0.910 | Đồ gia dụng, hộp thực phẩm, nắp chai, đồ chơi | Liên hệ |
| 2 | GOMAX-PP1102K | PP Nguyên sinh | 15.0 – 25.0 | 0.900 – 0.908 | Chi tiết nhựa mỏng, khay hộp định hình tốc độ cao | Liên hệ |
| 3 | GOMAX-PP-INJ01 | PP Tái sinh (Đen/Xám) | 6.0 – 10.0 | 0.910 – 0.920 | Phụ kiện ống nhựa, măng sông, nút bít, pallet nhựa | Liên hệ |
| 4 | GOMAX-PP-INJ02 | PP Tái sinh (Màu) | 8.0 – 15.0 | 0.905 – 0.915 | Vỏ thiết bị, linh kiện xe máy, chậu cây, thùng nhựa | Liên hệ |
Cam kết hồ sơ kỹ thuật và minh bạch chi phí:
Đóng gói tiêu chuẩn: Bao 25kg hoặc bao Jumbo (750kg - 1000kg) theo yêu cầu nhà xưởng.
Chính sách ưu đãi: Chiết khấu trực tiếp theo sản lượng ký hợp đồng bao tiêu định kỳ cho các xưởng sản xuất gia công nhựa.
Cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật: Bảng thông số kỹ thuật (TDS), chứng chỉ xuất xưởng (COA) từ nhà máy GoMax, hóa đơn GTGT (VAT 10%) và hỗ trợ xe vận chuyển tận xưởng.
🎁 NHẬN BÁO GIÁ HẠT NHỰA VÀ MẪU CHẠY THỬ MIỄN PHÍ:
Bạn cần kiểm tra chỉ số MFI thích hợp cho máy ép phun hoặc chạy thử mẫu sản phẩm thực tế?
👉 Liên hệ GoMax ngay: 0961 361 736 (Hỗ trợ kỹ thuật và báo giá 24/7).

2. Đặc điểm kỹ thuật hạt nhựa PP cho máy ép phun
Công nghệ ép phun đòi hỏi hạt nhựa PP phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ điền đầy khuôn và chu kỳ gia công ngắn:
2.1. Chỉ số chảy (MFI) tối ưu cho công nghệ ép phun
Chỉ số chảy MFI là thông số kỹ thuật quyết định tốc độ dòng chảy và khả năng lấp đầy lòng khuôn của nhựa nóng chảy. Việc lựa chọn hạt nhựa PP có dải MFI phù hợp giúp tối ưu hóa áp suất phun, đảm bảo sản phẩm không bị khuyết tật và nâng cao năng suất cho toàn bộ dây chuyền gia công.
MFI cao từ 6.0 – 25.0 g/10min: Giúp dòng nhựa nóng chảy dễ dàng len lỏi vào các góc cạnh phức tạp của lòng khuôn ép, giảm áp suất phun và hạn chế tình trạng thiếu nhựa.
Rút ngắn chu kỳ ép: Nhựa hạ nhiệt và định hình nhanh trong khuôn, giúp tăng tốc độ sản xuất và tiết kiệm điện năng cho máy ép phun.
2.2. Cơ lý tính vượt trội của thành phẩm
Các đặc tính cơ lý bền vững của hạt nhựa PP đóng vai trò quyết định đến độ hoàn thiện, khả năng chịu lực và tuổi thọ của thành phẩm sau khi rời khuôn. Nhờ liên kết cấu trúc ổn định, nguyên liệu này giúp tạo ra các sản phẩm nhựa ép phun vừa đạt tính thẩm mỹ cao vừa đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Độ bền cơ học và chịu lực va đập: Thành phẩm nhựa PP có độ cứng bề mặt tốt, chịu lực va đập dẻo dai, không bị giòn gãy.
Chịu nhiệt và kháng hóa chất: Hạt nhựa PP chịu được nhiệt độ lên đến 100 - 120°C, kháng dung môi, axit và kiềm nhẹ, thích hợp sản xuất các linh kiện kỹ thuật và đồ dùng sinh hoạt.
3. Lựa chọn hạt nhựa PP nguyên sinh và tái sinh cho máy ép phun
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và phân khúc sản phẩm thành phẩm, các nhà xưởng có thể lựa chọn nguồn nguyên liệu phù hợp:
So sánh hạt nhựa PP nguyên sinh và hạt nhựa PP tái sinh
| Tiêu chí | Hạt nhựa PP Nguyên sinh | Hạt nhựa PP Tái sinh |
| Nguồn gốc | Nhập khẩu từ các tập đoàn hóa dầu uy tín | Thu gom từ nguồn phế liệu nhựa sạch, lọc qua hệ thống tạo hạt |
| Màu sắc và ộ bóng | Màu trắng trong/trắng đục, bề mặt bóng đẹp tuyệt đối | Màu đen, xám, xanh, đỏ; bề mặt đạt độ bóng tiêu chuẩn |
| Ưu điểm nổi bật | An toàn, cơ lý tính đạt chuẩn tuyệt đối | Tiết kiệm chi phí nguyên liệu từ 20% đến 35% |
| Phân khúc ứng dụng | Hộp thực phẩm, thiết bị y tế, phụ kiện cao cấp | Phụ kiện ống nhựa, chậu nhựa, chi tiết kỹ thuật công nghiệp |
4. Tiêu chuẩn thử nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng hạt nhựa GoMax
Mọi lô hạt nhựa PP trước khi xuất xưởng giao cho khách hàng đều phải đi qua hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) 5 bước nghiêm ngặt tại phòng lab GoMax:
Bảng các chỉ tiêu kiểm định chất lượng hạt nhựa PP GoMax
| Bước kiểm tra | Chỉ tiêu thử nghiệm | Phương pháp/Tiêu chuẩn áp dụng | Mục đích kiểm soát |
| 1 | Chỉ số chảy nhựa (MFI) | TCVN 6039-1 / ISO 1133 | Đảm bảo độ dẻo nóng chảy chuẩn xác, không gây nghẹt béc phun hay bavia |
| 2 | Tỷ trọng và khối lượng riêng | TCVN 6041 / ISO 1183 | Xác định chính xác mật độ phân tử PP (từ 0.900 đến 0.920 g/cm³) |
| 3 | Hàm lượng độ ẩm và tạp chất | Phương pháp sấy khép kín | Đảm bảo độ ẩm dưới 0.05%, tránh tình trạng bọt khí, vết đường rạn trên mặt sản phẩm |
| 4 | Độ bền va đập (Charpy/Izod) | ISO 179 / ISO 180 | Kiểm tra khả năng chịu lực tác động, tránh giòn gãy thành phẩm |
| 5 | Thử nghiệm ép phun mẫu thực tế | Ép mẫu thử trên máy ép phun | Kiểm tra độ điền đầy lòng khuôn, độ co ngót và độ bóng bề mặt |
5. Bảng tra cứu lựa chọn hạt nhựa PP theo sản phẩm gia công
Lựa chọn chính xác loại hạt nhựa PP tương thích với cấu trúc sản phẩm và thông số máy ép phun là yếu tố then chốt để rút ngắn chu kỳ định hình, giảm áp suất phun và hạn chế tối đa tỷ lệ phế phẩm. Tham khảo ngay bảng tổng hợp tiêu chuẩn lựa chọn hạt nhựa PP theo ứng dụng thực tế từ xưởng GoMax.
| Sản phẩm thành phẩm | Phương pháp gia công | Chỉ số MFI đề xuất | Mã hạt nhựa khuyên dùng |
| Phụ kiện măng sông, nút loe, nắp bảo vệ | Ép phun | 6.0 – 10.0 | GOMAX-PP-INJ01 (Tái sinh đen) |
| Đồ gia dụng, chậu nhựa, vỏ hộp kỹ thuật | Ép phun | 8.0 – 12.0 | GOMAX-PP1100N / GOMAX-PP-INJ02 |
| Hộp thực phẩm, nắp chai, sản phẩm mỏng | Ép phun tốc độ cao | 15.0 – 25.0 | GOMAX-PP1102K (Nguyên sinh) |

Để có thêm thông tin về các dòng nguyên liệu nhựa phục vụ sản xuất công nghiệp, bạn có thể tham khảo các bài viết Hạt nhựa HDPE cho ống tưới tiêu và Hạt nhựa HDPE cho máy ép đùn, ép phun Những nội dung này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính vật liệu, khả năng ứng dụng trong từng lĩnh vực sản xuất cũng như lựa chọn loại hạt nhựa phù hợp với yêu cầu gia công thực tế.
6. Năng lực cung ứng và cam kết vàng từ GoMax
GoMax tự hào là nhà cung ứng hạt nhựa PE, PP tin cậy của hàng trăm cơ sở và nhà máy gia công nhựa ép phun trên toàn quốc.
🏆 CAM KẾT VÀNG "3 KHÔNG" TỪ NHÀ MÁY GOMAX:
Chất lượng đồng đều: 100% lô hạt chuẩn thông số, không pha lẫn tạp chất làm hỏng trục vít máy ép.
KHÔNG đứt gãy nguồn cung: Tổng kho TP.HCM và Đồng Nai luôn sẵn hàng trăm tấn hạt nhựa, đáp ứng kịp thời đơn hàng gấp.
KHÔNG qua trung gian thương mại: Giá hạt nhựa PP tận xưởng, hỗ trợ kỹ sư căn chỉnh thông số máy ép phun trực tiếp tại xưởng cho đối tác.
👉 Liên hệ ngay với GoMax để nhận mẫu hạt nhựa PP cho máy ép phun chạy thử miễn phí và nhận báo giá chiết khấu ưu đãi nhất!
Hạt nhựa PP đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm tốc độ điền đầy khuôn, rút ngắn chu kỳ định hình và nâng cao tính thẩm mỹ cũng như độ bền cơ lý cho thành phẩm. Lựa chọn đúng dải MFI và đặc tính cơ học phù hợp không chỉ giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn tối ưu hóa năng suất vận hành cho toàn bộ dây chuyền ép phun.
Là đơn vị cung ứng uy tín trực tiếp từ nhà máy, GoMax cam kết cung cấp các dòng hạt nhựa PP chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng cùng bảng giá tận xưởng cạnh tranh nhất thị trường. Quý khách hàng và các cơ sở sản xuất có nhu cầu nhận báo giá chi tiết hạt nhựa PP cho máy ép phun cùng chính sách chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng lớn, vui lòng liên hệ hotline 0961 361 736 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp